Bảng Giá Thuê Xe Đà Nẵng Đi Hội An Trọn Gói Chỉ Từ 250.000đ
Mức giá dưới đây là giá trọn gói niêm yết chính thức của Sun Travel (Đà Nẵng ↔ Hội An: 4 chỗ 250.000đ | 7 chỗ 300.000đ | 16 chỗ 450.000đ), đã bao gồm xăng xe, phí trạm BOT, phí vào sảnh sân bay và tài xế riêng. Minh bạch 100%, không phụ phí ẩn.
Nhập mã chuyến bay của bạn để đính kèm cam kết miễn phí chờ trễ chuyến tối đa 60 phút khi đặt xe qua Zalo / WhatsApp.
| Tuyến Đường | Cự Ly & Thời Gian | Xe 4 Chỗ Sedan & EV VinFast | Xe 7 Chỗ SUV & VF8 | Xe 16 Chỗ Minibus Transit | Chi Tiết |
|---|---|---|---|---|---|
✈️ Đà Nẵng → Hội AnĐà Nẵng ↔ Hội An | ⏱ 30 km (40 phút) | 250.000 VND | 300.000 VND | 450.000 VND | Đặt Xe |
✈️ Sân bay Đà Nẵng → Hội AnSân bay Đà Nẵng ↔ Hội An | ⏱ 30 km (45 phút) | 250.000 VND | 300.000 VND | 450.000 VND | Đặt Xe |
✈️ Đà Nẵng (Trung tâm) ↔ Sân bay Đà NẵngĐà Nẵng ↔ Sân bay Đà Nẵng | ⏱ 5 km (15 phút) | 150.000 VND | 200.000 VND | 350.000 VND | Đặt Xe |
✈️ Đà Nẵng → Bà Nà HillsĐà Nẵng ↔ Bà Nà Hills | ⏱ 35 km (45 phút) | 350.000 VND | 400.000 VND | 650.000 VND | Đặt Xe |
✈️ Sân bay Đà Nẵng → Bà Nà HillsSân bay Đà Nẵng ↔ Bà Nà Hills | ⏱ 35 km (50 phút) | 350.000 VND | 400.000 VND | 650.000 VND | Đặt Xe |
✈️ Hội An → Bà Nà HillsHội An ↔ Bà Nà Hills | ⏱ 55 km (1.2 giờ) | 500.000 VND | 600.000 VND | 900.000 VND | Đặt Xe |
✈️ Đà Nẵng → Vinpearl Nam Hội AnĐà Nẵng ↔ Vinpearl Nam Hội An | ⏱ 45 km (50 phút) | 500.000 VND | 550.000 VND | 850.000 VND | Đặt Xe |
✈️ Sân bay Đà Nẵng → Vinpearl Nam Hội AnSân bay Đà Nẵng ↔ Vinpearl Nam Hội An | ⏱ 45 km (50 phút) | 500.000 VND | 550.000 VND | 850.000 VND | Đặt Xe |
✈️ Hội An → Vinpearl Nam Hội AnHội An ↔ Vinpearl Nam Hội An | ⏱ 17 km (25 phút) | 300.000 VND | 350.000 VND | 550.000 VND | Đặt Xe |
✈️ Đà Nẵng → Thánh địa Mỹ SơnĐà Nẵng ↔ Thánh địa Mỹ Sơn | ⏱ 50 km (1.5 giờ) | 950.000 VND | 1.000.000 VND | 1.450.000 VND | Đặt Xe |
✈️ Hội An → Thánh địa Mỹ SơnHội An ↔ Thánh địa Mỹ Sơn | ⏱ 40 km (1 giờ) | 700.000 VND | 800.000 VND | 1.250.000 VND | Đặt Xe |
✈️ Đà Nẵng → Núi Thần TàiĐà Nẵng ↔ Núi Thần Tài | ⏱ 35 km (1 giờ) | 700.000 VND | 800.000 VND | 1.250.000 VND | Đặt Xe |
✈️ Hội An → Núi Thần TàiHội An ↔ Núi Thần Tài | ⏱ 60 km (1.5 giờ) | 900.000 VND | 1.000.000 VND | 1.550.000 VND | Đặt Xe |
✈️ Đà Nẵng → Rừng dừa Bảy MẫuĐà Nẵng ↔ Rừng dừa Bảy Mẫu | ⏱ 35 km (45 phút) | 400.000 VND | 450.000 VND | 700.000 VND | Đặt Xe |
✈️ Hội An → Rừng dừa Bảy MẫuHội An ↔ Rừng dừa Bảy Mẫu | ⏱ 6 km (15 phút) | 150.000 VND | 200.000 VND | 300.000 VND | Đặt Xe |
✈️ Đà Nẵng → InterContinental DanangĐà Nẵng ↔ InterContinental Danang | ⏱ 20 km (30 phút) | 400.000 VND | 500.000 VND | 750.000 VND | Đặt Xe |
✈️ Hội An → InterContinental DanangHội An ↔ InterContinental Danang | ⏱ 45 km (1 giờ) | 650.000 VND | 750.000 VND | 1.150.000 VND | Đặt Xe |
✈️ Đà Nẵng → Mikazuki ResortĐà Nẵng ↔ Mikazuki Resort | ⏱ 15 km (25 phút) | 300.000 VND | 350.000 VND | 600.000 VND | Đặt Xe |
✈️ Hội An → Ngũ Hành SơnHội An ↔ Ngũ Hành Sơn | ⏱ 20 km (30 phút) | 250.000 VND | 300.000 VND | 450.000 VND | Đặt Xe |
✈️ Sân bay Đà Nẵng → Hoiana Resort & GolfSân bay Đà Nẵng ↔ Hoiana Resort & Golf | ⏱ 45 km (45 phút) | 400.000 VND | 450.000 VND | 700.000 VND | Đặt Xe |
✈️ Hội An → Hoiana Resort & GolfHội An ↔ Hoiana Resort & Golf | ⏱ 12 km (15 phút) | 200.000 VND | 250.000 VND | 400.000 VND | Đặt Xe |
✈️ Đà Nẵng → Bliss Hoi An Beach ResortĐà Nẵng ↔ Bliss Hoi An Beach Resort | ⏱ 50 km (50 phút) | 450.000 VND | 500.000 VND | 800.000 VND | Đặt Xe |
✈️ Đà Nẵng / Hội An → Sân Golf Montgomerie / BRGĐà Nẵng ↔ Sân Golf Montgomerie / BRG | ⏱ 15 km (20 phút) | 250.000 VND | 300.000 VND | 500.000 VND | Đặt Xe |
✈️ Sân bay Đà Nẵng → Mikazuki ResortSân bay Đà Nẵng ↔ Mikazuki Resort | ⏱ 12 km (25 phút) | 250.000 VND | 300.000 VND | 500.000 VND | Đặt Xe |
✈️ Sân bay Đà Nẵng → InterContinental DanangSân bay Đà Nẵng ↔ InterContinental Danang | ⏱ 22 km (40 phút) | 400.000 VND | 450.000 VND | 650.000 VND | Đặt Xe |
✈️ Sân bay Đà Nẵng → Rừng dừa Bảy MẫuSân bay Đà Nẵng ↔ Rừng dừa Bảy Mẫu | ⏱ 32 km (45 phút) | 300.000 VND | 350.000 VND | 500.000 VND | Đặt Xe |
✈️ Sân bay Đà Nẵng → Bliss Hoi An Beach ResortSân bay Đà Nẵng ↔ Bliss Hoi An Beach Resort | ⏱ 45 km (55 phút) | 400.000 VND | 450.000 VND | 650.000 VND | Đặt Xe |
✈️ Hội An → Đà NẵngHội An ↔ Đà Nẵng | ⏱ 30 km (40 phút) | 250.000 VND | 300.000 VND | 450.000 VND | Đặt Xe |
✈️ Hội An → Sân bay Đà NẵngHội An ↔ Sân bay Đà Nẵng | ⏱ 30 km (45 phút) | 250.000 VND | 300.000 VND | 450.000 VND | Đặt Xe |
✈️ Hội An → Ga Đà NẵngHội An ↔ Ga Đà Nẵng | ⏱ 32 km (45 phút) | 300.000 VND | 350.000 VND | 500.000 VND | Đặt Xe |
✈️ Sân bay Phú Bài ↔ Trung tâm TP HuếSân bay Phú Bài ↔ TP Huế | ⏱ 15 km (25 phút) | 250.000 VND | 300.000 VND | 550.000 VND | Đặt Xe |
✈️ Huế ↔ Biển Thuận An (Khứ hồi 2 lượt)TP Huế ↔ Biển Thuận An | ⏱ 30 km (Nửa ngày (2 lượt)) | 500.000 VND | 550.000 VND | 1.000.000 VND | Đặt Xe |
✈️ Huế ↔ Phá Tam Giang / Đầm Chuồn (Khứ hồi 2 lượt)TP Huế ↔ Phá Tam Giang | ⏱ 40 km (Nửa ngày (2 lượt)) | 550.000 VND | 650.000 VND | 1.250.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Đà Nẵng → HuếĐà Nẵng ↔ Huế | ⏱ 100 km (2.5 giờ) | 1.400.000 VND | 1.600.000 VND | 2.250.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Sân bay Đà Nẵng → HuếSân bay Đà Nẵng ↔ Huế | ⏱ 100 km (2.2 giờ) | 1.400.000 VND | 1.600.000 VND | 2.250.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Sân bay Đà Nẵng → Lăng CôSân bay Đà Nẵng ↔ Lăng Cô | ⏱ 40 km (1.0 giờ) | 850.000 VND | 1.000.000 VND | 1.450.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Hội An → TP HuếHội An ↔ TP Huế | ⏱ 130 km (2.5 giờ) | 1.600.000 VND | 1.800.000 VND | 2.550.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Đà Nẵng → Lăng CôĐà Nẵng ↔ Lăng Cô | ⏱ 40 km (1.5 giờ) | 850.000 VND | 1.000.000 VND | 1.450.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Hội An → Vịnh Lăng Cô / Đầm Lập AnHội An ↔ Lăng Cô | ⏱ 70 km (1.5 giờ) | 1.100.000 VND | 1.200.000 VND | 1.750.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Đà Nẵng → Sân bay Phú Bài (Huế)Đà Nẵng ↔ Sân bay Phú Bài | ⏱ 85 km (1.8 giờ) | 1.200.000 VND | 1.400.000 VND | 1.950.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Hội An → Sân bay Phú Bài (Huế)Hội An ↔ Sân bay Phú Bài | ⏱ 115 km (2.2 giờ) | 1.400.000 VND | 1.600.000 VND | 2.250.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Đà Nẵng → Vườn Quốc Gia Bạch MãĐà Nẵng ↔ Vườn Quốc Gia Bạch Mã | ⏱ 65 km (1.5 giờ) | 1.100.000 VND | 1.200.000 VND | 1.550.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Hội An → Chân Bạch MãHội An ↔ Chân Bạch Mã | ⏱ 95 km (1.5 giờ) | 1.200.000 VND | 1.300.000 VND | 1.800.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Đà Nẵng / Hội An → Suối Khoáng Alba Thanh TânĐà Nẵng ↔ Alba Thanh Tân | ⏱ 125 km (2.5 giờ) | 1.600.000 VND | 1.800.000 VND | 2.550.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Đà Nẵng → TP. Tam KỳĐà Nẵng ↔ Tam Kỳ | ⏱ 70 km (1.5 giờ) | 700.000 VND | 800.000 VND | 1.150.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Sân bay Đà Nẵng → Tam KỳSân bay Đà Nẵng ↔ Tam Kỳ | ⏱ 70 km (1.5 giờ) | 700.000 VND | 800.000 VND | 1.150.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Hội An → Tam KỳHội An ↔ Tam Kỳ | ⏱ 50 km (1 giờ) | 650.000 VND | 750.000 VND | 1.150.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Đà Nẵng → Sân bay Chu LaiĐà Nẵng ↔ Sân bay Chu Lai | ⏱ 90 km (1.8 giờ) | 950.000 VND | 1.100.000 VND | 1.550.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Hội An → Sân bay Chu LaiHội An ↔ Sân bay Chu Lai | ⏱ 75 km (1.5 giờ) | 900.000 VND | 1.000.000 VND | 1.450.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Đà Nẵng / Hội An → KKT Mở Chu Lai (THACO)Đà Nẵng ↔ KCN Chu Lai | ⏱ 85 km (1.6 giờ) | 900.000 VND | 1.000.000 VND | 1.450.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Hội An → Cảng Kỳ HàHội An ↔ Cảng Kỳ Hà | ⏱ 80 km (1.5 giờ) | 1.000.000 VND | 1.100.000 VND | 1.650.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Đà Nẵng → Làng Bích Họa Tam ThanhĐà Nẵng ↔ Làng Bích Họa Tam Thanh | ⏱ 65 km (1.3 giờ) | 650.000 VND | 750.000 VND | 1.050.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Hội An → Làng Bích Họa Tam ThanhHội An ↔ Làng Bích Họa Tam Thanh | ⏱ 45 km (1 giờ) | 600.000 VND | 700.000 VND | 1.050.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Đà Nẵng → Tượng đài Mẹ Thứ (Tam Kỳ)Đà Nẵng ↔ Tượng đài Mẹ Thứ | ⏱ 60 km (1.2 giờ) | 600.000 VND | 700.000 VND | 1.050.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Đà Nẵng → Cảng Sa Kỳ (Lý Sơn)Đà Nẵng ↔ Cảng Sa Kỳ | ⏱ 140 km (2.5 giờ) | 1.100.000 VND | 1.200.000 VND | 1.750.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Hội An → Cảng Sa Kỳ (Tàu ra Đảo Lý Sơn)Hội An ↔ Cảng Sa Kỳ | ⏱ 110 km (2.2 giờ) | 1.100.000 VND | 1.200.000 VND | 1.750.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Đà Nẵng → TP. Quảng NgãiĐà Nẵng ↔ TP. Quảng Ngãi | ⏱ 135 km (2.5 giờ) | 1.300.000 VND | 1.500.000 VND | 2.050.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Hội An → TP. Quảng NgãiHội An ↔ TP. Quảng Ngãi | ⏱ 115 km (2.2 giờ) | 1.200.000 VND | 1.400.000 VND | 1.950.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Đà Nẵng → KKT & Lọc Dầu Dung QuấtĐà Nẵng ↔ KKT Dung Quất | ⏱ 105 km (2.0 giờ) | 1.100.000 VND | 1.200.000 VND | 1.750.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Đà Nẵng / Hội An → Măng Đen (Kon Tum)Đà Nẵng ↔ Măng Đen | ⏱ 240 km (5.0 giờ) | 2.900.000 VND | 3.200.000 VND | 4.250.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Đà Nẵng / Hội An → Động Phong Nha (Quảng Bình)Đà Nẵng ↔ Động Phong Nha | ⏱ 310 km (5.5 giờ) | 3.100.000 VND | 3.400.000 VND | 4.550.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Đà Nẵng / Hội An → Địa Đạo Vịnh Mốc (Quảng Trị)Đà Nẵng ↔ Địa Đạo Vịnh Mốc | ⏱ 200 km (3.8 giờ) | 2.200.000 VND | 2.400.000 VND | 3.250.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Đà Nẵng / Hội An → TP. Quy Nhơn (Bình Định)Đà Nẵng ↔ Quy Nhơn | ⏱ 300 km (5.0 giờ) | 3.200.000 VND | 3.500.000 VND | 4.650.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Sân bay Đà Nẵng → Cảng Sa Kỳ (Lý Sơn)Sân bay Đà Nẵng ↔ Cảng Sa Kỳ | ⏱ 135 km (2.5 giờ) | 1.200.000 VND | 1.300.000 VND | 1.850.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Huế → Đà NẵngTP Huế ↔ Đà Nẵng | ⏱ 100 km (2.2 giờ) | 950.000 VND | 1.050.000 VND | 2.000.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Huế → Sân bay Đà NẵngTP Huế ↔ Sân bay Đà Nẵng | ⏱ 100 km (2.2 giờ) | 950.000 VND | 1.050.000 VND | 2.000.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Huế → Hội AnTP Huế ↔ Hội An | ⏱ 130 km (2.8 giờ) | 1.450.000 VND | 1.650.000 VND | 2.500.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Huế → Vịnh Lăng Cô / Đầm Lập AnTP Huế ↔ Lăng Cô | ⏱ 65 km (1.2 giờ) | 650.000 VND | 750.000 VND | 1.150.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Huế → Động Phong Nha (Quảng Bình)TP Huế ↔ Động Phong Nha | ⏱ 215 km (4.0 giờ) | 2.100.000 VND | 2.400.000 VND | 3.250.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Đà Nẵng / Hội An ↔ Măng Đen (Khứ hồi 2 ngày 1 đêm)Đà Nẵng ↔ Măng Đen | ⏱ 240 km / chiều (2 ngày 1 đêm) | 5.000.000 VND | 6.000.000 VND | 7.000.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Tour Đà Nẵng → Đèo Hải Vân → Lăng Cô → Huế (1 ngày)Đà Nẵng ↔ Huế | ⏱ 120 km (1 ngày (8h - 18h)) | 1.900.000 VND | 2.200.000 VND | 3.050.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Đà Nẵng → Linh Ứng - Non Nước → Đà NẵngĐà Nẵng ↔ Đà Nẵng | ⏱ Nửa ngày (4-5 tiếng) | 700.000 VND | 800.000 VND | 1.250.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Đà Nẵng → Bà Nà Hills → Hội AnĐà Nẵng ↔ Hội An | ⏱ 1 ngày (8h - 18h) | 1.300.000 VND | 1.500.000 VND | 2.050.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Đà Nẵng → Bà Nà → Hội An → Đà NẵngĐà Nẵng ↔ Đà Nẵng | ⏱ 1 ngày (8h - 18h) | 1.300.000 VND | 1.500.000 VND | 2.050.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Đà Nẵng → Mỹ Sơn → Hội AnĐà Nẵng ↔ Hội An | ⏱ 1 ngày (8h - 18h) | 1.300.000 VND | 1.500.000 VND | 2.050.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Đà Nẵng → Mỹ Sơn → Hội An → Đà NẵngĐà Nẵng ↔ Đà Nẵng | ⏱ 1 ngày (8h - 18h) | 1.300.000 VND | 1.500.000 VND | 2.050.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Đà Nẵng → Ngũ Hành Sơn → Hội AnĐà Nẵng ↔ Hội An | ⏱ Nửa ngày (4 tiếng) | 700.000 VND | 800.000 VND | 1.250.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Đà Nẵng → Đèo Hải Vân → Đà NẵngĐà Nẵng ↔ Đà Nẵng | ⏱ Nửa ngày (4 tiếng) | 700.000 VND | 800.000 VND | 1.250.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Hội An → Non Nước → Linh Ứng → Đà NẵngHội An ↔ Đà Nẵng | ⏱ Nửa ngày (4 tiếng) | 700.000 VND | 800.000 VND | 1.250.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Hội An → Non Nước → Linh Ứng → Hội AnHội An ↔ Hội An | ⏱ Nửa ngày (4-5 tiếng) | 850.000 VND | 950.000 VND | 1.350.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Hội An → Non Nước → Mỹ Khê → Đà NẵngHội An ↔ Đà Nẵng | ⏱ Nửa ngày (4 tiếng) | 700.000 VND | 800.000 VND | 1.250.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Hội An → Mỹ Sơn → Đà NẵngHội An ↔ Đà Nẵng | ⏱ 1 ngày (8h - 18h) | 1.300.000 VND | 1.500.000 VND | 2.050.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Hội An → Mỹ Sơn → Non Nước → Hội AnHội An ↔ Hội An | ⏱ 1 ngày (8h - 18h) | 1.300.000 VND | 1.500.000 VND | 2.050.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Hội An → Bà Nà Hills → Đà NẵngHội An ↔ Đà Nẵng | ⏱ 1 ngày (8h - 18h) | 1.300.000 VND | 1.500.000 VND | 2.050.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Tour Huế ↔ Di tích Lịch sử Quảng Trị DMZ (1 ngày)TP Huế ↔ Quảng Trị DMZ | ⏱ 160 km khứ hồi (1 ngày (8h - 17h)) | 1.300.000 VND | 1.500.000 VND | 2.050.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Hội An ↔ Đà Nẵng Khứ Hồi Trong Ngày (Linh hoạt)Hội An ↔ Đà Nẵng | ⏱ 60 km khứ hồi (Trong ngày (4-5 tiếng)) | 700.000 VND | 800.000 VND | 1.250.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ | ⏱ 45 km (1 ngày (8h - 17h)) | 1.300.000 VND | 1.500.000 VND | 2.050.000 VND | Đặt Xe |
Bảng Giá Xe VIP 8 Chỗ Kia Carnival & Xe Đoàn 29 Chỗ (Tuyến Huế - Đà Nẵng - Hội An)
Phục vụ gia đình VIP, chuyên gia, khách đánh Golf (MPV 8 chỗ Kia Carnival ghế thương gia) và đoàn công ty, hội thảo, tour lớn (Xe du lịch 29 chỗ Thaco / Hyundai County / Universe).


| Hành Trình / Tuyến Đường | Hình Thức Phục Vụ | Xe 8 Chỗ VIP Kia Carnival | Xe Du Lịch Đoàn 29 Chỗ | Đặt Nhanh |
|---|---|---|---|---|
| Sân bay Phú Bài ↔ TP. Huế | Đón tiễn sân bay 1 chiều | 900.000đ | 1.050.000đ | Đặt Xe→ |
| City Tour Huế 1 ngày (08:00 – 17:00) | Tour tham quan nội đô 9 tiếng | 1.700.000đ | 2.400.000đ | Đặt Xe→ |
| Huế → Biển Thuận An (Khứ hồi 2 lượt) | Đưa đón tham quan khứ hồi | 1.050.000đ | 1.850.000đ | Đặt Xe→ |
| Huế → Phá Tam Giang / Đầm Chuồn (Khứ hồi 2 lượt) | Tour đầm phá & ẩm thực khứ hồi | 1.250.000đ | 2.250.000đ | Đặt Xe→ |
| Huế ↔ Đà Nẵng / Sân bay Đà Nẵng (1 chiều) | Liên tỉnh 1 chiều qua hầm/đèo | 2.400.000đ | 3.100.000đ | Đặt Xe→ |
| Huế ↔ Phố cổ Hội An (1 chiều) | Liên tỉnh di sản 1 chiều | 3.300.000đ | 3.700.000đ | Đặt Xe→ |
🛡️ Chính Sách Giá & Điều Kiện Vận Hành Sun Travel
📍 Văn phòng điều hành: 96 Tôn Đức Thắng, Hội An Tây, Đà Nẵng 51000, Việt Nam · Hotline/Zalo: 0384.833.444 · Email: suntravelcars@gmail.com
Giá Trọn Gói Không Phí Ẩn
Giá niêm yết đã bao gồm trọn gói xăng xe, vé cầu đường BOT và phí sân bay. Cam kết không thu thêm phụ phí ngoài thỏa thuận.
Tuyến Ngắn 0đ Cọc — Hủy Miễn Phí ≥ 2h
Tuyến Đà Nẵng ↔ Hội An 0đ đặt cọc trước (tuyến đường dài/liên vùng/tour cọc 20%). Miễn phí 100% khi báo hủy trước tối thiểu 2 giờ.
Miễn Phí 30 Phút Chờ & Theo Dõi Bay
Tài xế Sun Travel lịch sự, rành đường, miễn phí 30 phút chờ đón tại điểm hẹn và chủ động theo dõi chuyến bay thực tế 24/7.
Câu Hỏi Thường Gặp
Giải đáp nhanh những thắc mắc phổ biến của du khách về giá cước và dịch vụ thuê xe đưa đón.